Bộ xử lý âm thanh – GE 230
  • Bộ xử lý âm thanh – GE 230
  • Bộ xử lý âm thanh – GE 230
  • Bộ xử lý âm thanh – GE 230
Hằng số lọc Q ISO (Hz) 1/3 Octave – 25, 31.5, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200, 250, 315, 400, 500, 630, 800,
1k, 1.25k, 1.6k, 2k, 2.5k, 3.15k, 4k, 5k, 6.3k, 8k, 10k, 12.5k, 16k, 20k
Độ lệch tần số
Maximum +/- 5 % – Typical +/- 2 %
Tần số
Filters at 0 dB, 20 Hz – 100 kHz (-0.5 dB)
Khoảng động Fixed +/- 6dB. Selectable (range switch) +/- 12 dB
Cao-pass lọc Selectable (HPF) 20 Hz – 18 dB/Oct (3rd order)
Cấp độ đầu vào tối đa Balanced. 8 V + 22 dBV – 10 kΩ
Cấp độ suất tối đa Balanced. 8 V + 22 dBV – 600 Ω
THD 0.05 % ( 20 Hz – 20 kHz )
Tỷ lệ S / N > 100 dB with all controls at 0 dB

> 95 dB with all controls at + 6 dB

Nguồn điện 230 V AC 50/60 Hz
Kích thước (HxWxD) 3 U Standard Rack 19″ – 133 x 482 x 130 mm
Cân nặng 3.5 kg

 

Bộ xử lý âm thanh – GE 230

Sản phẩm cùng danh mục